HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 33 (25 từ)
Hư từ, liên từ & lập luận
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 并 · 并且 · 不仅 · 不光 · 不必 · 不断 · 不得不 · 必然 · 当然 · 果然 · 仍然 · 如何 · 就是 · 使 · 属于 · 所 · 称为 · 计算 · 后果 · 后面 · 背后 · 落后 · 能不能 · 果汁 · 苹果.
#792
⬜
#793
⬜
#794
⬜
#795
⬜
#796
⬜
#797
⬜
#798
⬜
#799
⬜
#800
⬜
#801
⬜
#802
⬜
#803
⬜
#804
⬜
#805
⬜
#806
⬜
#807
⬜
#808
⬜
#809
⬜
#810
⬜
#811
⬜
1 / 2