HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 34 (25 từ)

Nguyên nhân, kết quả & thế giới

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 由于 · 因此 · 为 · 为了 · 效果 · 突然 · 显然 · 自然 · 终于 · 总是 · 只是 · 有的是 · 适合 · 适应 · 实力 · 实验 · 实验室 · 世纪 · 世界 · 世界杯 · 首都 · 石油 · 胜 · 室 · 所长.

#817
#818
#819
#820
#821
#822
#823
#824
#825
#826
#827
#828
#829
#830
#831
#832
#833
#834
#835
#836
1 / 2