HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 35 (25 từ)

Trò chuyện, thể thao & vị giác

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 首先 · 谈 · 谈话 · 谈判 · 提问 · 听力 · 听众 · 受 · 受伤 · 熟人 · 属 · 书架 · 输 · 双 · 死 · 随 · 台 · 汤 · 糖 · 甜 · 跳 · 跳舞 · 跳远 · 铁 · 痛.

#842
#843
#844
#845
#846
#847
#848
#849
#850
#851
#852
#853
#854
#855
#856
#857
#858
#859
#860
#861
1 / 2