HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 36 (25 từ)

Hiện thực, hy vọng & tương đồng

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 希望 · 现实 · 现象 · 现代 · 现金 · 先进 · 显得 · 显示 · 相似 · 相当 · 相互 · 往往 · 外面 · 危险 · 围 · 温暖 · 舞台 · 武器 · 团 · 痛苦 · 消失 · 线 · 香 · 香蕉 · 血.

#867
#868
#869
#870
#871
#872
#873
#874
#875
#876
#877
#878
#879
#880
#881
#882
#883
#884
#885
#886
1 / 2