HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 37 (25 từ)
Hình thức, áp lực & kỳ vọng
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 形式 · 形象 · 形状 · 幸福 · 需求 · 宣布 · 压 · 压力 · 烟 · 羊 · 阳光 · 衣架 · 一切 · 已 · 早已 · 印象 · 应当 · 迎接 · 赢 · 优势 · 由 · 邮箱 · 有效 · 预报 · 预防.
#892
⬜
#893
⬜
#894
⬜
#895
⬜
#896
⬜
#897
⬜
#898
⬜
#899
⬜
#900
⬜
#901
⬜
#902
⬜
#903
⬜
#904
⬜
#905
⬜
#906
⬜
#907
⬜
#908
⬜
#909
⬜
#910
⬜
#911
⬜
1 / 2