HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 38 (24 từ)

Trách nhiệm, phấn đấu & nguyện vọng

24 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 愿望 · 责任 · 造 · 照 · 者 · 真实 · 争 · 争取 · 正 · 正式 · 证 · 只 · 只好 · 只有 · 直 · 直播 · 直到 · 指 · 志愿 · 志愿者 · 钟 · 种 · 种子 · 猪.

#917
#918
#919
#920
#921
#922
#923
#924
#925
#926
#927
#928
#929
#930
#931
#932
#933
#934
#935
#936
1 / 2