HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 39 (29 từ)

Chủ trì, trạng thái & tổng kết khoá học

29 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 主持 · 主任 · 祝 · 抓 · 转 · 状况 · 状态 · 追 · 准 · 子女 · 自从 · 自觉 · 自主 · 总 · 足够 · 组合 · 上来 · 上去 · 上面 · 南部 · 奶茶 · 挂 · 旅行社 · 歌声 · 牛 · 老头儿 · 行 · 预计 · 把.

#941
#942
#943
#944
#945
#946
#947
#948
#949
#950
#951
#952
#953
#954
#955
#956
#957
#958
#959
#960
1 / 2