HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 9 (24 từ)

Thành phố, thôn quê & sáng tạo

24 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 城 · 城市 · 村 · 充满 · 创造 · 创新 · 存 · 存在 · 错误 · 初 · 初级 · 初中 · 当初 · 当中 · 到底 · 等待 · 代 · 带领 · 刀 · 调 · 调 · 衬衫 · 衬衣 · 除了.

#196
#197
#198
#199
#200
#201
#202
#203
#204
#205
#206
#207
#208
#209
#210
#211
#212
#213
#214
#215
1 / 2