HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 8 (25 từ)
Thị trường, hàng hoá & ủng hộ
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 市场 · 商品 · 食品 · 行李 · 收音机 · 收听 · 收看 · 演出 · 现场 · 支持 · 支付 · 支 · 指出 · 突出 · 认出 · 输入 · 应用 · 适用 · 实行 · 深入 · 性格 · 银 · 银牌 · 资格 · 资金.
#171
⬜
#172
⬜
#173
⬜
#174
⬜
#175
⬜
#176
⬜
#177
⬜
#178
⬜
#179
⬜
#180
⬜
#181
⬜
#182
⬜
#183
⬜
#184
⬜
#185
⬜
#186
⬜
#187
⬜
#188
⬜
#189
⬜
#190
⬜
1 / 2