HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 7 (24 từ)
Giá cả, chi phí & sử dụng
24 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 价格 · 价钱 · 价值 · 票价 · 费 · 费用 · 交费 · 收费 · 消费 · 浪费 · 值 · 值得 · 利用 · 没用 · 合格 · 评价 · 表格 · 场合 · 场所 · 全场 · 剧场 · 播出 · 发出 · 飞行.
#147
⬜
#148
⬜
#149
⬜
#150
⬜
#151
⬜
#152
⬜
#153
⬜
#154
⬜
#155
⬜
#156
⬜
#157
⬜
#158
⬜
#159
⬜
#160
⬜
#161
⬜
#162
⬜
#163
⬜
#164
⬜
#165
⬜
#166
⬜
1 / 2