HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 6 (21 từ)

Chữ viết, tiêu chuẩn & tranh luận

21 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 文字 · 标题 · 标准 · 报告 · 本领 · 才能 · 采取 · 采用 · 补 · 补充 · 背 · 背 · 被子 · 被 · 布 · 彩色 · 长城 · 长处 · 朝 · 吵 · 吵架.

#126
#127
#128
#129
#130
#131
#132
#133
#134
#135
#136
#137
#138
#139
#140
#141
#142
#143
#144
#145
1 / 2