HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 5 (25 từ)

Học tập, thành công & trưởng thành

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 成功 · 成果 · 成就 · 成立 · 成长 · 成熟 · 建成 · 形成 · 造成 · 功课 · 考验 · 试题 · 试验 · 教练 · 预习 · 学费 · 专家 · 专题 · 文化 · 文明 · 文学 · 文章 · 文件 · 外文 · 不论.

#101
#102
#103
#104
#105
#106
#107
#108
#109
#110
#111
#112
#113
#114
#115
#116
#117
#118
#119
#120
1 / 2