HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 4 (25 từ)
Chuyên môn, tác phẩm & cách làm theo
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 专业 · 专门 · 制作 · 写作 · 作品 · 作者 · 整理 · 把握 · 按 · 按照 · 报 · 报到 · 退休 · 白 · 西部 · 中部 · 下面 · 下来 · 下去 · 课程 · 教材 · 留学 · 请教 · 过程 · 程度.
#76
⬜
#77
⬜
#78
⬜
#79
⬜
#80
⬜
#81
⬜
#82
⬜
#83
⬜
#84
⬜
#85
⬜
#86
⬜
#87
⬜
#88
⬜
#89
⬜
#90
⬜
#91
⬜
#92
⬜
#93
⬜
#94
⬜
#95
⬜
1 / 2