HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 3 (25 từ)
Nghề nghiệp, sự việc & hướng lên xuống
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 人员 · 人工 · 职业 · 职工 · 员工 · 员 · 演员 · 农业 · 商业 · 事业 · 任务 · 事实 · 事实上 · 实际上 · 事件 · 事故 · 理解 · 理论 · 理由 · 理发 · 同意 · 退 · 退出 · 上升 · 上衣.
#51
⬜
#52
⬜
#53
⬜
#54
⬜
#55
⬜
#56
⬜
#57
⬜
#58
⬜
#59
⬜
#60
⬜
#61
⬜
#62
⬜
#63
⬜
#64
⬜
#65
⬜
#66
⬜
#67
⬜
#68
⬜
#69
⬜
#70
⬜
1 / 2