HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 2 (25 từ)
Kinh tế, quản lý & nghề nghiệp
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 工业 · 工资 · 经济 · 经营 · 经验 · 经历 · 管理 · 老板 · 就业 · 开业 · 合作 · 合理 · 加工 · 公开 · 公布 · 公共 · 公民 · 公务员 · 会员 · 共同 · 老百姓 · 老太太 · 基本上 · 看上去 · 简单.
#26
⬜
#27
⬜
#28
⬜
#29
⬜
#30
⬜
#31
⬜
#32
⬜
#33
⬜
#34
⬜
#35
⬜
#36
⬜
#37
⬜
#38
⬜
#39
⬜
#40
⬜
#41
⬜
#42
⬜
#43
⬜
#44
⬜
#45
⬜
1 / 2