HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 1 (25 từ)

Công việc, cơ quan & bộ phận

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 工厂 · 厂 · 工程师 · 部门 · 部长 · 部 · 成员 · 队员 · 单元 · 班级 · 办理 · 处理 · 从事 · 创业 · 创作 · 曾经 · 工具 · 工夫 · 各位 · 板 · 底下 · 东部 · 北部 · 本事 · 高速公路.

#1
#2
#3
#4
#5
#6
#7
#8
#9
#10
#11
#12
#13
#14
#15
#16
#17
#18
#19
#20
1 / 2