Từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 (1.137 từ)
Đúng danh sách từ vựng chính thức của HSK 6 bản 3.0 (thi từ 13/12/2026), chia 36 bàitheo chủ đề, mỗi bài kèm một điểm ngữ pháp. Mỗi từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio; học bằng danh sách, flashcard lặp lại ngắt quãng hoặc mini-game.
Khác gì bộ HSK 6 cũ trên web? Bộ cũ là bộ luyện tập, chỉ trùng một phần với danh sách chuẩn. Bộ này là đúng những từ sẽ ra trong đề 3.0. Từ nào có ở cả hai bộ thì dùng chung tiến độ — đã thuộc bên kia thì ở đây vẫn tính là đã thuộc. Xem bộ cũ →·Từ nào mới so với HSK 6 bản cũ? →
📚 36 bài của HSK 6 chuẩn 3.0
Bài 136 từ
Sức khoẻ, bệnh viện & thói quen
保健 · 病房 · 病情 · 儿科…
Bài 228 từ
Gia đình & tình thân
父女 · 父子 · 姑姑 · 顾…
Bài 336 từ
Bạn bè & giao tiếp
抱歉 · 拨打 · 不见 · 此致…
Bài 436 từ
Ẩm thực & nấu ăn
爆 · 扁 · 餐 · 炒…
Bài 528 từ
Mua sắm & tiêu dùng
背心 · 不值 · 高档 · 过时…
Bài 628 từ
Nhà cửa & đời sống
挨着 · 闭 · 厕所 · 侧…
Bài 728 từ
Thời tiết & bốn mùa
傍晚 · 暴风雨 · 暴雨 · 常年…
Bài 833 từ
Động vật & thiên nhiên
遍地 · 波浪 · 捕 · 布满…
Bài 928 từ
Du lịch & nghỉ dưỡng
长假 · 抵达 · 观光 · 海外…
Bài 1036 từ
Giao thông & đi lại
安检 · 背着 · 不便 · 不通…
Bài 1136 từ
Học tập & thi cử
办学 · 报考 · 本 · 笔试…
Bài 1228 từ
Ngoại ngữ & kỹ năng
法语 · 日语 · 西班牙语 · 肿…
Bài 1336 từ
Công việc & văn phòng
罢工 · 白领 · 办公 · 办事处…
Bài 1428 từ
Tìm việc & phỏng vấn
岗位 · 聘请 · 求职 · 选拔…
Bài 1531 từ
Kinh doanh & khởi nghiệp
参展 · 仓库 · 策划 · 策略…
Bài 1634 từ
Tiền bạc & ngân hàng
补助 · 炒股 · 持有 · 当…
Bài 1727 từ
Kinh tế & thị trường
百分点 · 爆发 · 变更 · 波动…
Bài 1836 từ
Khoa học & công nghệ
爆炸 · 变换 · 操纵 · 测定…
Bài 1927 từ
Máy móc & thiết bị
变形 · 打印机 · 电动 · 电器…
Bài 2027 từ
Môi trường & bảo vệ
洪水 · 护 · 毁 · 监测…
Bài 2127 từ
Năng lượng & tài nguyên
电力 · 发电 · 节能 · 矿…
Bài 2227 từ
Thành phố & đô thị hoá
本地 · 边缘 · 城区 · 城乡…
Bài 2327 từ
Nông thôn & quê hương
产量 · 村庄 · 果树 · 井…
Bài 2427 từ
Xây dựng & nhà ở
拆迁 · 重建 · 房价 · 杆…
Bài 2535 từ
Pháp luật & quyền lợi
被告 · 查出 · 撤离 · 撤销…
Bài 2636 từ
Chính trị & xã hội
暴力 · 部队 · 出访 · 出面…
Bài 2736 từ
Truyền thông & tin tức
报刊 · 暴露 · 本期 · 播…
Bài 2836 từ
Văn hoá & lễ hội
本土 · 崇拜 · 诞生 · 端午节…
Bài 2932 từ
Nghệ thuật & âm nhạc
场景 · 大师 · 动画 · 短片…
Bài 3036 từ
Thể thao & vận động
半决赛 · 奔跑 · 参赛 · 长跑…
Bài 3136 từ
Cảm xúc & tâm lý
逼 · 不禁 · 承诺 · 打动…
Bài 3236 từ
Tính cách & thái độ
表面上 · 不怎么样 · 从不 · 从没…
Bài 3327 từ
Ước mơ & mục tiêu
必将 · 长久 · 长远 · 成…
Bài 3427 từ
Khó khăn & thất bại
挨 · 挨打 · 悲惨 · 不料…
Bài 3529 từ
Cộng đồng & giúp đỡ
残疾 · 残疾人 · 恩人 · 奉献…
Bài 3636 từ
Triết học & suy ngẫm
罢了 · 本身 · 本质 · 便…