HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 19 (27 từ)

Máy móc & thiết bị

27 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 变形 · 打印机 · 电动 · 电器 · 定时 · 改装 · 故障 · 机械 · 尖 · 开关 · 冷气 · 录音机 · 磨 · 屏幕 · 说明书 · 织 · 专用 · 转动 · 装备 · 元素 · 驻 · 选举 · 民意 · 隐私 · 跳水 · 意想不到 · 只管.

🎒 Học trọn Bài 19 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#574
⬜
#575
⬜
#576
⬜
#577
⬜
#578
⬜
#579
⬜
#580
⬜
#581
⬜
#582
⬜
#583
⬜
#584
⬜
#585
⬜
#586
⬜
#587
⬜
#588
⬜
#589
⬜
#590
⬜
#591
⬜
#592
⬜
#593
⬜
1 / 2