Đề thi HSK 4 có đáp án và giải thích — chuẩn 3.0 mới
Trang này có đáp án đủ 70 câu của một đề thi thử HSK 4 theo cấu trúc 3.0 (mã đề H4M301), câu mẫu cho phần Viết, và giải thích tiếng Việt 10 câu mà người làm đề trên HSK QKT sai nhiều nhất. Nên làm đề trước — có audio, chấm điểm ngay — rồi mới dò đáp án.
Làm đề H4M301 trước khi xem đáp án
Đủ 3 phần Nghe – Đọc – Viết, audio phần nghe, bấm giờ như thi thật, chấm điểm ngay. Không cần tài khoản.
Làm đề HSK 4 onlineCấu trúc đề thi HSK 4 chuẩn 3.0
| Phần | Câu | Dạng bài |
|---|---|---|
| Nghe 听力 | 1–32 | 1–14 hội thoại ngắn · 15–32 đoạn văn, hội thoại dài. Mỗi đoạn nghe một lần. |
| Đọc 阅读 | 33–64 | 33–42 chọn từ điền chỗ trống · 43–57 đọc đoạn văn trả lời câu hỏi · 58–64 chọn câu điền vào đoạn. |
| Viết 书写 | 65–70 | 65–69 đặt câu với từ cho sẵn · 70 viết đoạn văn ít nhất 80 chữ. |
Đáp án đề HSK 4 (H4M301)
Phần Nghe · câu 1–32
Phần Đọc · câu 33–64
Câu 33–37, 38–42, 58–60 và 61–64 chia thành 4 nhóm; mỗi nhóm chọn trong kho lựa chọn in ở đầu nhóm, mỗi lựa chọn chỉ dùng một lần.
Phần Viết · câu 65–70 (câu mẫu)
Phần Viết không có một đáp án duy nhất — dưới đây là câu mẫu đúng ngữ pháp, đúng từ cho sẵn. Làm online thì AI chấm phần Viết của bạn và chỉ từng lỗi.
Câu 65 · từ cho sẵn: 结账
我没带现金,请问能用手机结账吗?
Câu 66 · từ cho sẵn: 提醒
请你提醒我明天八点开会。
Câu 67 · từ cho sẵn: 应聘
他打算去那家公司应聘翻译。
Câu 68 · từ cho sẵn: 热闹
春节的时候,街道上非常热闹。
Câu 69 · từ cho sẵn: 加班
为了完成这个任务,我们昨天加班到很晚。
Câu 70 · 请写一篇不少于80字的短文,介绍一下你最喜欢的一项运动。
我最喜欢的运动是打羽毛球。每个周末,我都会和同学一起去学校旁边的体育馆打球。打羽毛球不需要很大的场地,两个人就能玩儿,非常方便。运动以后虽然有点儿累,但是心情特别轻松,晚上也睡得更香。我觉得坚持运动不但能让身体更健康,还能认识很多新朋友。
10 câu người làm sai nhiều nhất — giải thích chi tiết
Số lượt lấy từ 25 bài nộp đề này trên HSK QKT (tới 23/10/2026), mỗi câu 11–17 lượt — là ví dụ minh hoạ chỗ hay sai, không phải thống kê kỳ thi thật. Ô đỏ là phương án sai được chọn nhiều nhất.
Câu 11 · Nghe · phần 1
女:既然双方父母都同意了,那我们就快准备吧。
男:我们先去登记,然后再收拾新房。
女:新房我们得好好装修一下,找个好的设计公司。
男:我有一个朋友是做这个的,我先打电话问他一下。
关于他们的安排,下面哪一项正确?
- A. 先登记再买房 — nhiều người chọn
- B. 先结婚再装修 ✓
- C. 先装修再打电话
- D. 先打电话再登记
0/15 lượt làm đúng trên HSK QKT
Vì sao đáp án là B: Nghe thấy 登记 nên nhiều người chọn ngay A — nhưng thoại không hề có 买房 (mua nhà); 新房 là "nhà mới (phòng cưới)" sẵn có, chỉ cần 收拾 và 装修. Còn 登记 ở đây là đăng ký kết hôn, tức 结婚. Thứ tự đúng: đăng ký kết hôn → sửa sang nhà → gọi bạn hỏi. Câu 哪一项正确 phải soát từng vế của phương án, không chỉ một từ khớp.
Câu 24 · Nghe · phần 2
(Truyện bốn người bán hàng ngày mưa: ai cũng chỉ ăn món của mình — chua quá, cay quá, khát quá, no căng. Bốn bạn trẻ mua đủ cả bốn món ăn chung thì thấy) 又香又辣,酸酸甜甜,味道好极了。
这个故事说明了什么道理?
- A. 对人要诚恳
- B. 要学会合作 ✓
- C. 对朋友不能自私
- D. 要注意营养丰富 — nhiều người chọn
1/13 lượt làm đúng trên HSK QKT
Vì sao đáp án là B: Truyện toàn đồ ăn nên dễ nghĩ tới 营养 (dinh dưỡng). Nhưng câu hỏi 道理 hỏi bài học: một mình ăn một món thì ai cũng khổ, góp bốn món ăn chung thì ngon — tức là phải biết hợp tác. Mẹo: tóm truyện thành một câu "đối lập" trước khi nhìn phương án.
Câu 14 · Nghe · phần 1
女:王明,能给我们介绍一下你这次在日本的工作经历吗?
男:这次在日本我做了半个月的国际会议志愿者,为参会人员提供翻译服务。
女:这个工作难吗?
男:对我来说应该是充满了挑战。
关于王明的工作,可以知道什么?
- A. 很有趣
- B. 不太难 — nhiều người chọn
- C. 免费服务 ✓
- D. 时间是30天
2/15 lượt làm đúng trên HSK QKT
Vì sao đáp án là C: Câu cuối 充满了挑战 (đầy thử thách) là "khó" — ngược với B. Đáp án nằm ở từ 志愿者 (tình nguyện viên): làm không lấy tiền, tức 免费服务. D sai vì 半个月 là nửa tháng (~15 ngày), không phải 30 ngày.
Câu 3 · Nghe · phần 1
女:你会用电脑修改照片吗?我想把我的照片改小一点儿,网上报名用。
男:这个不难,你得上网下载安装一个照片修改软件。我来帮你吧。
女的为什么不能修改照片?
- A. 照片太大 — nhiều người chọn
- B. 不能上网
- C. 没有软件 ✓
- D. 不会下载
3/17 lượt làm đúng trên HSK QKT
Vì sao đáp án là C: 改小一点儿 là việc cô ấy MUỐN làm, không phải lý do không làm được. Lý do nằm ở lời nam: phải 下载安装 một 照片修改软件 → hiện cô chưa có phần mềm. Câu hỏi 为什么 thường được trả lời ở lượt nói SAU.
Câu 2 · Nghe · phần 1
男:我想看内科,请问在哪儿挂号?
女:您先到一号窗口办一张卡,然后直接到内科挂号就可以了。
对话发生在什么地方?
- A. 银行 — nhiều người chọn
- B. 医院 ✓
- C. 火车站
- D. 食品店
4/17 lượt làm đúng trên HSK QKT
Vì sao đáp án là B: 窗口 (quầy) và 办卡 (làm thẻ) gợi ngân hàng, nhưng 内科 (nội khoa) và 挂号 (đăng ký khám) chỉ có ở bệnh viện. Câu hỏi nơi chốn: tìm từ chỉ có ở MỘT nơi, đừng theo từ dùng được ở nhiều nơi.
Câu 16 · Nghe · phần 2
各位乘客请注意,由于前方道路正在修理,本次列车将晚点大约二十分钟到达。给您带来不便,我们深表歉意。
这趟列车怎么了?
- A. 取消了
- B. 要晚点 ✓
- C. 换了车厢
- D. 提前到站 — nhiều người chọn
4/14 lượt làm đúng trên HSK QKT
Vì sao đáp án là B: 晚点 = đến muộn, 提前 = đến sớm — trái nghĩa nhau. Câu xin lỗi 给您带来不便 ở cuối cũng cho biết đây là tin xấu (trễ), không phải tin tốt (đến sớm).
Câu 32 · Nghe · phần 2
……长期在高度压力下工作的人,有一半可能经常头疼、感冒、消化不良,还有可能得肺炎……
根据这段话,从事自己不喜欢的工作的人容易得什么病?
- A. 肝炎
- B. 心脏病 — nhiều người chọn
- C. 腰腿疼痛
- D. 消化不良 ✓
3/11 lượt làm đúng trên HSK QKT
Vì sao đáp án là D: Bài liệt kê 头疼、感冒、消化不良、肺炎 — trong bốn phương án chỉ 消化不良 xuất hiện. 心脏病 nghe "hợp lý" với người áp lực công việc nhưng bài không hề nhắc. Câu hỏi liệt kê: chỉ chọn thứ đã NGHE thấy, không chọn thứ đoán ra.
Câu 61 · Đọc · chọn câu điền vào đoạn
上周我们学校举办了一次旧书交换活动。(61)___,有小说,也有各种专业书。同学们把自己看过的书带来,(62)___。活动结束后,剩下的书全部送给了郊区的一所小学。(63)___,既让旧书重新有了用处,也让更多人爱上了阅读。听说下个月还有一次,(64)___。
第(61)处应填入:
- A. 换回自己感兴趣的那一本
- B. 我打算把家里的旧杂志也带去 — nhiều người chọn
- C. 短短两个小时就收到了三百多本 ✓
- D. 这样的活动很有意义
4/13 lượt làm đúng trên HSK QKT
Vì sao đáp án là C: Ngay sau chỗ trống là 有小说,也有各种专业书 — đang kể các loại sách ĐÃ thu được, nên trước đó phải nói về số sách thu được: C (hai tiếng thu hơn 300 cuốn). B là dự định cho lần sau, không nối được với phần liệt kê.
Câu 63 · Đọc · chọn câu điền vào đoạn
上周我们学校举办了一次旧书交换活动。(61)___,有小说,也有各种专业书。同学们把自己看过的书带来,(62)___。活动结束后,剩下的书全部送给了郊区的一所小学。(63)___,既让旧书重新有了用处,也让更多人爱上了阅读。听说下个月还有一次,(64)___。
第(63)处应填入:
- A. 换回自己感兴趣的那一本
- B. 我打算把家里的旧杂志也带去
- C. 短短两个小时就收到了三百多本 — nhiều người chọn
- D. 这样的活动很有意义 ✓
4/13 lượt làm đúng trên HSK QKT
Vì sao đáp án là D: Sau chỗ trống là 既让旧书重新有了用处,也让更多人爱上了阅读 — nêu ý nghĩa của hoạt động, nên trước đó cần một câu đánh giá chung: D 这样的活动很有意义. C là chi tiết số liệu, đã dùng cho chỗ (61).
Câu 64 · Đọc · chọn câu điền vào đoạn
上周我们学校举办了一次旧书交换活动。(61)___,有小说,也有各种专业书。同学们把自己看过的书带来,(62)___。活动结束后,剩下的书全部送给了郊区的一所小学。(63)___,既让旧书重新有了用处,也让更多人爱上了阅读。听说下个月还有一次,(64)___。
第(64)处应填入:
- A. 换回自己感兴趣的那一本
- B. 我打算把家里的旧杂志也带去 ✓
- C. 短短两个小时就收到了三百多本
- D. 这样的活动很有意义 — nhiều người chọn
4/13 lượt làm đúng trên HSK QKT
Vì sao đáp án là B: 听说下个月还有一次 (nghe nói tháng sau còn một lần) → câu tiếp theo nói dự định cho lần sau: B 我打算……也带去. D là câu đánh giá, hợp với chỗ (63) chứ không nối được với "tháng sau".
Dò đáp án xong thì làm gì?
- Đếm câu sai theo phần: sai nhiều ở Nghe phần 2 thường là nghe sót đoạn dài; sai ở Đọc 58–64 thường là chưa nhìn câu trước và câu sau chỗ trống.
- Mỗi câu sai, tìm lại đúng câu chứa đáp án trong băng hoặc đoạn văn — đừng chỉ nhớ chữ cái.
- Làm đề kế tiếp sau 2–3 ngày, không làm dồn. Trên trang đề HSK 4 có 16 đề 3.0 xếp từ dễ đến khó.
Làm online để máy chấm và giữ lại câu sai
Làm đề trên HSK QKT: chấm điểm ngay khi nộp, câu sai tự vào sổ tay câu sai kèm lời giải AI tiếng Việt (cần tài khoản miễn phí).
Làm đề H4M301Câu hỏi thường gặp
Đề thi HSK 4 chuẩn 3.0 có bao nhiêu câu, thi bao lâu?
Đề mô phỏng HSK 4 theo khung 3.0 trên HSK QKT có 70 câu: Nghe 32 câu (1–32), Đọc 32 câu (33–64), Viết 6 câu (65–69 đặt câu với từ cho sẵn, 70 viết đoạn văn ít nhất 80 chữ). Thời gian làm trên web khoảng 85 phút.
HSK 4 bao nhiêu điểm là đậu?
Với đề HSK 2.0, tổng điểm là 300 và từ 180 điểm là đạt — chỉ xét tổng, không bắt mỗi phần phải đủ điểm. Thang điểm riêng của HSK 3.0 tới tháng 10/2026 chưa được công bố; trên web đề 3.0 tạm chấm theo thang 300.
Nên dùng đáp án đề HSK 4 thế nào cho hiệu quả?
Làm trọn đề hoặc trọn một phần trước, bấm giờ như thi thật, rồi mới dò đáp án. Câu sai thì nghe lại đoạn băng hoặc đọc lại đoạn văn để tìm đúng câu chứa đáp án — đừng chỉ ghi nhớ chữ cái. Làm online trên HSK QKT thì máy chấm ngay và câu sai tự vào sổ tay để ôn lại.
Tải đề thi HSK 4 có đáp án dạng PDF ở đâu?
Trang Tải đề thi thử HSK 3.0 PDF của HSK QKT có đề HSK 4 (và các cấp khác) dạng PDF, đáp án ở cuối file, bìa có mã QR nghe audio phần nghe. Không cần đăng ký.