HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 20 (27 từ)

Môi trường & bảo vệ

27 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 洪水 · 护 · 毁 · 监测 · 净 · 蓝天 · 露 · 绿化 · 灭 · 清 · 清洁 · 威胁 · 消灭 · 氧气 · 再生 · 踏 · 自学 · 依次 · 实践 · 宇航员 · 政权 · 协商 · 陆军 · 音像 · 田径 · 异常 · 只顾.

🎒 Học trọn Bài 20 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#601
⬜
#602
⬜
#603
⬜
#604
⬜
#605
⬜
#606
⬜
#607
⬜
#608
⬜
#609
⬜
#610
⬜
#611
⬜
#612
⬜
#613
⬜
#614
⬜
#615
⬜
#616
⬜
#617
⬜
#618
⬜
#619
⬜
#620
⬜
1 / 2