HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 21 (27 từ)
Năng lượng & tài nguyên
27 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 电力 · 发电 · 节能 · 矿 · 太阳能 · 途径 · 消耗 · 药品 · 血管 · 指着 · 种种 · 杂 · 直升机 · 沿 · 外出 · 顺 · 中期 · 学员 · 识字 · 用法 · 政党 · 投票 · 领袖 · 透露 · 踢 · 一时 · 用心.
#628
⬜
#629
⬜
#630
⬜
#631
⬜
#632
⬜
#633
⬜
#634
⬜
#635
⬜
#636
⬜
#637
⬜
#638
⬜
#639
⬜
#640
⬜
#641
⬜
#642
⬜
#643
⬜
#644
⬜
#645
⬜
#646
⬜
#647
⬜
1 / 2