HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 22 (27 từ)
Thành phố & đô thị hoá
27 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 本地 · 边缘 · 城区 · 城乡 · 城镇 · 处处 · 此处 · 大道 · 大街 · 地名 · 都市 · 街头 · 宽阔 · 阔 · 内地 · 市民 · 沿海 · 占据 · 镇 · 整治 · 政策 · 天下 · 联盟 · 通讯 · 双打 · 一番 · 一贯.
#655
⬜
#656
⬜
#657
⬜
#658
⬜
#659
⬜
#660
⬜
#661
⬜
#662
⬜
#663
⬜
#664
⬜
#665
⬜
#666
⬜
#667
⬜
#668
⬜
#669
⬜
#670
⬜
#671
⬜
#672
⬜
#673
⬜
#674
⬜
1 / 2