HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 23 (27 từ)
Nông thôn & quê hương
27 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 产量 · 村庄 · 果树 · 井 · 老乡 · 田 · 土 · 往年 · 小麦 · 园地 · 足 · 足以 · 站台 · 修车 · 通行 · 塞 · 中等 · 学会 · 座谈会 · 用得着 · 整顿 · 司长 · 空军 · 通报 · 自在 · 遗憾 · 显出.
#682
⬜
#683
⬜
#684
⬜
#685
⬜
#686
⬜
#687
⬜
#688
⬜
#689
⬜
#690
⬜
#691
⬜
#692
⬜
#693
⬜
#694
⬜
#695
⬜
#696
⬜
#697
⬜
#698
⬜
#699
⬜
#700
⬜
#701
⬜
1 / 2