HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 24 (27 từ)
Xây dựng & nhà ở
27 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 拆迁 · 重建 · 房价 · 杆 · 高层 · 构建 · 管道 · 宏大 · 裂 · 埋 · 铺 · 桥梁 · 水泥 · 塔 · 挖 · 炸药 · 支撑 · 柱子 · 总经理 · 用处 · 战场 · 首相 · 抗议 · 审查 · 自我 · 要么 · 智慧.
#709
⬜
#710
⬜
#711
⬜
#712
⬜
#713
⬜
#714
⬜
#715
⬜
#716
⬜
#717
⬜
#718
⬜
#719
⬜
#720
⬜
#721
⬜
#722
⬜
#723
⬜
#724
⬜
#725
⬜
#726
⬜
#727
⬜
#728
⬜
1 / 2