HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 18 (36 từ)

Khoa học & công nghệ

36 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 爆炸 · 变换 · 操纵 · 测定 · 超 · 成分 · 储存 · 传输 · 窗口 · 调研 · 定位 · 多方面 · 飞船 · 高科技 · 革新 · 核心 · 火箭 · 开通 · 科研 · 配置 · 平台 · 奇妙 · 巧妙 · 全新 · 设计师 · 升级 · 探索 · 网吧 · 网页 · 细胞 · 形 · 旋转 · 循环 · 研发 · 要素 · 依赖.

🎒 Học trọn Bài 18 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#538
⬜
#539
⬜
#540
⬜
#541
⬜
#542
⬜
#543
⬜
#544
⬜
#545
⬜
#546
⬜
#547
⬜
#548
⬜
#549
⬜
#550
⬜
#551
⬜
#552
⬜
#553
⬜
#554
⬜
#555
⬜
#556
⬜
#557
⬜
1 / 2