HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 17 (27 từ)
Kinh tế & thị trường
27 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 百分点 · 爆发 · 变更 · 波动 · 昌盛 · 超出 · 冲击 · 大批 · 跌 · 复苏 · 供给 · 国产 · 上市 · 同期 · 外资 · 危机 · 小于 · 兴旺 · 涨 · 指数 · 总量 · 压迫 · 民主 · 印 · 铜牌 · 因 · 忠心.
#511
⬜
#512
⬜
#513
⬜
#514
⬜
#515
⬜
#516
⬜
#517
⬜
#518
⬜
#519
⬜
#520
⬜
#521
⬜
#522
⬜
#523
⬜
#524
⬜
#525
⬜
#526
⬜
#527
⬜
#528
⬜
#529
⬜
#530
⬜
1 / 2