HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 16 (34 từ)

Tiền bạc & ngân hàng

34 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 补助 · 炒股 · 持有 · 当 · 到期 · 发放 · 负 · 富人 · 富有 · 股 · 股票 · 金额 · 金钱 · 金融 · 理财 · 利 · 领取 · 取款 · 取款机 · 升值 · 生活费 · 省钱 · 收取 · 手续费 · 税 · 外币 · 薪水 · 信用 · 增值 · 债 · 账 · 账户 · 赚 · 赚钱.

🎒 Học trọn Bài 16 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#477
⬜
#478
⬜
#479
⬜
#480
⬜
#481
⬜
#482
⬜
#483
⬜
#484
⬜
#485
⬜
#486
⬜
#487
⬜
#488
⬜
#489
⬜
#490
⬜
#491
⬜
#492
⬜
#493
⬜
#494
⬜
#495
⬜
#496
⬜
1 / 2