HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 15 (31 từ)

Kinh doanh & khởi nghiệp

31 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 参展 · 仓库 · 策划 · 策略 · 厂商 · 成品 · 重组 · 创办 · 创建 · 创意 · 打造 · 定价 · 发起 · 工商 · 股东 · 合约 · 会长 · 决策 · 开创 · 开设 · 看好 · 联手 · 名义 · 品牌 · 强势 · 渠道 · 试点 · 推出 · 新兴 · 战略 · 战术.

🎒 Học trọn Bài 15 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#446
⬜
#447
⬜
#448
⬜
#449
⬜
#450
⬜
#451
⬜
#452
⬜
#453
⬜
#454
⬜
#455
⬜
#456
⬜
#457
⬜
#458
⬜
#459
⬜
#460
⬜
#461
⬜
#462
⬜
#463
⬜
#464
⬜
#465
⬜
1 / 2