HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 14 (28 từ)

Tìm việc & phỏng vấn

28 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 岗位 · 聘请 · 求职 · 选拔 · 招 · 招聘 · 扎 · 医药 · 血液 · 诸位 · 粥 · 炸 · 止 · 沿着 · 弯曲 · 趟 · 坡 · 圆珠笔 · 图书 · 钻 · 祖国 · 议题 · 内外 · 有关 · 争夺 · 阴影 · 笑容 · 特意.

🎒 Học trọn Bài 14 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#418
⬜
#419
⬜
#420
⬜
#421
⬜
#422
⬜
#423
⬜
#424
⬜
#425
⬜
#426
⬜
#427
⬜
#428
⬜
#429
⬜
#430
⬜
#431
⬜
#432
⬜
#433
⬜
#434
⬜
#435
⬜
#436
⬜
#437
⬜
1 / 2