HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 6 (28 từ)

Nhà cửa & đời sống

28 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 挨着 · 闭 · 厕所 · 侧 · 地板 · 地下室 · 吊 · 花瓶 · 家电 · 楼道 · 楼房 · 平方米 · 清洗 · 去掉 · 热水 · 热水器 · 书房 · 所 · 台灯 · 外头 · 洗衣粉 · 住宅 · 自来水 · 租金 · 中外 · 应急 · 悬 · 为何.

🎒 Học trọn Bài 6 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#165
⬜
#166
⬜
#167
⬜
#168
⬜
#169
⬜
#170
⬜
#171
⬜
#172
⬜
#173
⬜
#174
⬜
#175
⬜
#176
⬜
#177
⬜
#178
⬜
#179
⬜
#180
⬜
#181
⬜
#182
⬜
#183
⬜
#184
⬜
1 / 2