HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 5 (28 từ)

Mua sắm & tiêu dùng

28 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 背心 · 不值 · 高档 · 过时 · 花费 · 集 · 精品 · 扣 · 凉鞋 · 棉 · 拿走 · 内衣 · 券 · 商城 · 上当 · 时装 · 掏 · 拖鞋 · 外观 · 外衣 · 物品 · 袖珍 · 洋 · 一次性 · 用品 · 优质 · 珠宝 · 无关.

🎒 Học trọn Bài 5 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#137
⬜
#138
⬜
#139
⬜
#140
⬜
#141
⬜
#142
⬜
#143
⬜
#144
⬜
#145
⬜
#146
⬜
#147
⬜
#148
⬜
#149
⬜
#150
⬜
#151
⬜
#152
⬜
#153
⬜
#154
⬜
#155
⬜
#156
⬜
1 / 2