HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 4 (36 từ)

Ẩm thực & nấu ăn

36 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 爆 · 扁 · 餐 · 炒 · 冲 · 除 · 厨师 · 串 · 醋 · 搭配 · 大米 · 端 · 番茄 · 刚好 · 果酱 · 壶 · 花生 · 混 · 混合 · 酱 · 酱油 · 酒水 · 冷水 · 料 · 馒头 · 奶粉 · 泡 · 茄子 · 乳制品 · 三明治 · 勺 · 薯片 · 薯条 · 添 · 吞 · 微波炉.

🎒 Học trọn Bài 4 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#101
⬜
#102
⬜
#103
⬜
#104
⬜
#105
⬜
#106
⬜
#107
⬜
#108
⬜
#109
⬜
#110
⬜
#111
⬜
#112
⬜
#113
⬜
#114
⬜
#115
⬜
#116
⬜
#117
⬜
#118
⬜
#119
⬜
#120
⬜
1 / 2