HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 7 (28 từ)
Thời tiết & bốn mùa
28 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 傍晚 · 暴风雨 · 暴雨 · 常年 · 低温 · 滴 · 风暴 · 刮 · 黑夜 · 露 · 蒙 · 明日 · 日夜 · 时而 · 时节 · 时时 · 特大 · 乌云 · 雨衣 · 早晚 · 照耀 · 钟头 · 权力 · 主持人 · 中华 · 应对 · 凶 · 为此.
#193
⬜
#194
⬜
#195
⬜
#196
⬜
#197
⬜
#198
⬜
#199
⬜
#200
⬜
#201
⬜
#202
⬜
#203
⬜
#204
⬜
#205
⬜
#206
⬜
#207
⬜
#208
⬜
#209
⬜
#210
⬜
#211
⬜
#212
⬜
1 / 2