HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 8 (33 từ)

Động vật & thiên nhiên

33 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 遍地 · 波浪 · 捕 · 布满 · 藏 · 宠物 · 岛 · 繁殖 · 浮 · 公鸡 · 广阔 · 海底 · 海浪 · 海湾 · 海洋 · 梅花 · 母鸡 · 奶牛 · 泥 · 牵 · 山峰 · 山谷 · 山坡 · 天然 · 望见 · 无边 · 响声 · 野 · 野生 · 园 · 长 · 枝 · 捉.

🎒 Học trọn Bài 8 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#221
⬜
#222
⬜
#223
⬜
#224
⬜
#225
⬜
#226
⬜
#227
⬜
#228
⬜
#229
⬜
#230
⬜
#231
⬜
#232
⬜
#233
⬜
#234
⬜
#235
⬜
#236
⬜
#237
⬜
#238
⬜
#239
⬜
#240
⬜
1 / 2