HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 9 (28 từ)

Du lịch & nghỉ dưỡng

28 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 长假 · 抵达 · 观光 · 海外 · 景 · 景点 · 旅店 · 名胜 · 陪同 · 前来 · 四处 · 退票 · 卧铺 · 小费 · 行程 · 样 · 一路上 · 一模一样 · 一行 · 游人 · 游玩 · 预约 · 远方 · 远离 · 远远 · 壮观 · 心灵 · 外部.

🎒 Học trọn Bài 9 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#254
⬜
#255
⬜
#256
⬜
#257
⬜
#258
⬜
#259
⬜
#260
⬜
#261
⬜
#262
⬜
#263
⬜
#264
⬜
#265
⬜
#266
⬜
#267
⬜
#268
⬜
#269
⬜
#270
⬜
#271
⬜
#272
⬜
#273
⬜
1 / 2