HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 35 (29 từ)

Cộng đồng & giúp đỡ

29 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 残疾 · 残疾人 · 恩人 · 奉献 · 贡献 · 孤儿 · 关爱 · 给予 · 捡 · 脚印 · 救援 · 救助 · 捐 · 捐款 · 捐赠 · 捐助 · 盲人 · 贫困 · 时期 · 首次 · 同胞 · 托 · 牺牲 · 先锋 · 协会 · 协助 · 援助 · 战友 · 支援.

🎒 Học trọn Bài 35 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#1073
⬜
#1074
⬜
#1075
⬜
#1076
⬜
#1077
⬜
#1078
⬜
#1079
⬜
#1080
⬜
#1081
⬜
#1082
⬜
#1083
⬜
#1084
⬜
#1085
⬜
#1086
⬜
#1087
⬜
#1088
⬜
#1089
⬜
#1090
⬜
#1091
⬜
#1092
⬜
1 / 2