HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 36 (36 từ)

Triết học & suy ngẫm

36 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 罢了 · 本身 · 本质 · 便 · 便是 · 不再 · 不至于 · 不成 · 不仅仅 · 不怎么 · 层面 · 差异 · 长短 · 道教 · 佛 · 佛教 · 更是 · 关联 · 过渡 · 过后 · 好似 · 很难说 · 衡量 · 忽略 · 就是说 · 就算 · 觉悟 · 绝 · 理 · 命 · 上帝 · 算是 · 虽 · 探讨 · 特 · 特地.

🎒 Học trọn Bài 36 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#1102
⬜
#1103
⬜
#1104
⬜
#1105
⬜
#1106
⬜
#1107
⬜
#1108
⬜
#1109
⬜
#1110
⬜
#1111
⬜
#1112
⬜
#1113
⬜
#1114
⬜
#1115
⬜
#1116
⬜
#1117
⬜
#1118
⬜
#1119
⬜
#1120
⬜
#1121
⬜
1 / 2