HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 34 (27 từ)
Khó khăn & thất bại
27 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 挨 · 挨打 · 悲惨 · 不料 · 残酷 · 惨 · 撑 · 错过 · 好不容易 · 难忘 · 事后 · 误 · 险 · 陷入 · 缘故 · 遭到 · 遭受 · 遭遇 · 障碍 · 只得 · 作 · 涉及 · 军舰 · 宗教 · 愉快 · 仰 · 这就是说.
#1046
⬜
#1047
⬜
#1048
⬜
#1049
⬜
#1050
⬜
#1051
⬜
#1052
⬜
#1053
⬜
#1054
⬜
#1055
⬜
#1056
⬜
#1057
⬜
#1058
⬜
#1059
⬜
#1060
⬜
#1061
⬜
#1062
⬜
#1063
⬜
#1064
⬜
#1065
⬜
1 / 2