HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 33 (27 từ)

Ước mơ & mục tiêu

27 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 必将 · 长久 · 长远 · 成 · 出路 · 赌 · 赌博 · 幻想 · 尽 · 面向 · 能否 · 盼望 · 起点 · 潜力 · 往后 · 心愿 · 意愿 · 最佳 · 最终 · 因素 · 炸弹 · 首脑 · 军事 · 族 · 原谅 · 要不然 · 至于.

🎒 Học trọn Bài 33 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#1019
⬜
#1020
⬜
#1021
⬜
#1022
⬜
#1023
⬜
#1024
⬜
#1025
⬜
#1026
⬜
#1027
⬜
#1028
⬜
#1029
⬜
#1030
⬜
#1031
⬜
#1032
⬜
#1033
⬜
#1034
⬜
#1035
⬜
#1036
⬜
#1037
⬜
#1038
⬜
1 / 2