HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 32 (36 từ)

Tính cách & thái độ

36 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 表面上 · 不怎么样 · 从不 · 从没 · 当成 · 服 · 敢于 · 狠 · 极端 · 骄傲 · 杰出 · 精 · 看得起 · 肯 · 酷 · 赖 · 懒 · 两手 · 灵活 · 蒙 · 名誉 · 偏 · 恰当 · 恰好 · 恰恰 · 谦虚 · 切实 · 却是 · 如 · 如一 · 若 · 适当 · 素质 · 踏实 · 顽皮 · 顽强.

🎒 Học trọn Bài 32 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#983
⬜
#984
⬜
#985
⬜
#986
⬜
#987
⬜
#988
⬜
#989
⬜
#990
⬜
#991
⬜
#992
⬜
#993
⬜
#994
⬜
#995
⬜
#996
⬜
#997
⬜
#998
⬜
#999
⬜
#1000
⬜
#1001
⬜
#1002
⬜
1 / 2