HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 12 (28 từ)

Ngoại ngữ & kỹ năng

28 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 法语 · 日语 · 西班牙语 · 肿 · 治病 · 指头 · 症状 · 晕 · 养老 · 自言自语 · 煮 · 之类 · 转 · 晕车 · 线路 · 特快 · 前方 · 扎实 · 徒弟 · 总部 · 作战 · 阴谋 · 企图 · 知名 · 原 · 隐藏 · 笑声 · 天堂.

🎒 Học trọn Bài 12 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#354
⬜
#355
⬜
#356
⬜
#357
⬜
#358
⬜
#359
⬜
#360
⬜
#361
⬜
#362
⬜
#363
⬜
#364
⬜
#365
⬜
#366
⬜
#367
⬜
#368
⬜
#369
⬜
#370
⬜
#371
⬜
#372
⬜
#373
⬜
1 / 2