HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 27 (36 từ)
Truyền thông & tin tức
36 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 报刊 · 暴露 · 本期 · 播 · 查看 · 炒作 · 出名 · 传出 · 传媒 · 传言 · 此次 · 此前 · 此事 · 盗版 · 多媒体 · 发言人 · 反响 · 稿子 · 海报 · 嘉宾 · 简介 · 焦点 · 接收 · 揭 · 近日 · 据 · 看 · 看得见 · 栏目 · 留言 · 录像 · 评 · 评选 · 亲眼 · 热点 · 热线.
#807
⬜
#808
⬜
#809
⬜
#810
⬜
#811
⬜
#812
⬜
#813
⬜
#814
⬜
#815
⬜
#816
⬜
#817
⬜
#818
⬜
#819
⬜
#820
⬜
#821
⬜
#822
⬜
#823
⬜
#824
⬜
#825
⬜
#826
⬜
1 / 2