HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 29 (32 từ)
Nghệ thuật & âm nhạc
32 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 场景 · 大师 · 动画 · 短片 · 歌唱 · 歌词 · 歌星 · 古典 · 绘画 · 节奏 · 精美 · 剧 · 开头 · 妙 · 民歌 · 上演 · 收藏 · 首 · 文娱 · 舞蹈 · 戏曲 · 演奏 · 艺人 · 音量 · 影迷 · 影星 · 游戏机 · 娱乐 · 乐曲 · 掌声 · 主角 · 奏.
#879
⬜
#880
⬜
#881
⬜
#882
⬜
#883
⬜
#884
⬜
#885
⬜
#886
⬜
#887
⬜
#888
⬜
#889
⬜
#890
⬜
#891
⬜
#892
⬜
#893
⬜
#894
⬜
#895
⬜
#896
⬜
#897
⬜
#898
⬜
1 / 2