HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 30 (36 từ)

Thể thao & vận động

36 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 半决赛 · 奔跑 · 参赛 · 长跑 · 场地 · 场馆 · 出场 · 打牌 · 大赛 · 单打 · 队伍 · 对抗 · 蹲 · 夺 · 番 · 犯规 · 防守 · 高手 · 户外 · 活跃 · 加盟 · 剑 · 箭 · 解说 · 力 · 联赛 · 猛 · 排行榜 · 皮球 · 扑 · 球拍 · 球星 · 球员 · 全力 · 赛 · 赛场.

🎒 Học trọn Bài 30 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#911
⬜
#912
⬜
#913
⬜
#914
⬜
#915
⬜
#916
⬜
#917
⬜
#918
⬜
#919
⬜
#920
⬜
#921
⬜
#922
⬜
#923
⬜
#924
⬜
#925
⬜
#926
⬜
#927
⬜
#928
⬜
#929
⬜
#930
⬜
1 / 2