HSK 6 chuẩn 3.0 — Bài 2 (28 từ)

Gia đình & tình thân

28 từ vựng HSK 6 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 父女 · 父子 · 姑姑 · 顾 · 家园 · 母 · 母女 · 母子 · 亲属 · 收养 · 岁数 · 娃娃 · 一代 · 祖父 · 祖母 · 通道 · 让座 · 章 · 晓得 · 总监 · 仪器 · 游行 · 上台 · 主流 · 祝愿 · 于 · 眼看 · 哲学.

🎒 Học trọn Bài 2 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#37
⬜
#38
⬜
#39
⬜
#40
⬜
#41
⬜
#42
⬜
#43
⬜
#44
⬜
#45
⬜
#46
⬜
#47
⬜
#48
⬜
#49
⬜
#50
⬜
#51
⬜
#52
⬜
#53
⬜
#54
⬜
#55
⬜
#56
⬜
1 / 2