Từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 (1.070 từ)
Đúng danh sách từ vựng chính thức của HSK 5 bản 3.0 (thi từ 13/12/2026), chia 32 bàitheo chủ đề, mỗi bài kèm một điểm ngữ pháp. Mỗi từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio; học bằng danh sách, flashcard lặp lại ngắt quãng hoặc mini-game.
Khác gì bộ HSK 5 cũ trên web? Bộ cũ là bộ luyện tập, chỉ trùng một phần với danh sách chuẩn. Bộ này là đúng những từ sẽ ra trong đề 3.0. Từ nào có ở cả hai bộ thì dùng chung tiến độ — đã thuộc bên kia thì ở đây vẫn tính là đã thuộc. Xem bộ cũ →·Từ nào mới so với HSK 5 bản cũ? →
📚 32 bài của HSK 5 chuẩn 3.0
Bài 137 từ
Sức khoẻ, bệnh viện & thói quen
按摩 · 保养 · 鼻子 · 部位…
Bài 233 từ
Ẩm thực & nhà hàng
白酒 · 饼 · 饼干 · 餐馆…
Bài 332 từ
Mua sắm & quần áo
包装 · 打扮 · 高跟鞋 · 规划…
Bài 432 từ
Gia đình & hàng xóm
辈 · 儿女 · 隔壁 · 跟前…
Bài 537 từ
Nhà cửa & đồ đạc
玻璃 · 插 · 拆 · 拆除…
Bài 632 từ
Giao thông & đi lại
便利 · 车主 · 乘 · 乘车…
Bài 732 từ
Du lịch & kỳ nghỉ
背包 · 宾馆 · 风光 · 国籍…
Bài 832 từ
Thời tiết & bốn mùa
北极 · 动手 · 冻 · 高温…
Bài 933 từ
Thiên nhiên & động vật
岸 · 岸上 · 草原 · 池子…
Bài 1032 từ
Cây cối & nông nghiệp
拔 · 朵 · 丰收 · 沟…
Bài 1132 từ
Thể thao & thi đấu
裁判 · 打 · 打击 · 大奖赛…
Bài 1232 từ
Âm nhạc & nghệ thuật
幅 · 钢琴 · 歌曲 · 工艺…
Bài 1332 từ
Phim ảnh & giải trí
版 · 扮演 · 悲剧 · 场面…
Bài 1432 từ
Học tập & thi cử
博士 · 册 · 吃力 · 大纲…
Bài 1531 từ
Ngôn ngữ & thành ngữ
比方 · 称 · 成语 · 辞典…
Bài 1637 từ
Công việc & văn phòng
编辑 · 编辑 · 便条 · 厂长…
Bài 1731 từ
Tuyển dụng & nghề nghiệp
辞职 · 师傅 · 证书 · 职位…
Bài 1832 từ
Kinh doanh & thương mại
博览会 · 采购 · 产业 · 成本…
Bài 1931 từ
Tiền bạc & ngân hàng
补偿 · 补贴 · 彩票 · 存款…
Bài 2033 từ
Kinh tế & thị trường
比重 · 变动 · 不利 · 不足…
Bài 2137 từ
Khoa học & công nghệ
长度 · 电池 · 发射 · 分解…
Bài 2232 từ
Máy tính & Internet
博客 · 查询 · 传真 · 电子版…
Bài 2331 từ
Môi trường & thiên tai
地震 · 点燃 · 毒 · 害…
Bài 2431 từ
Sức khoẻ cộng đồng & y tế
病毒 · 不良 · 防治 · 健全…
Bài 2537 từ
Luật pháp & quy định
保卫 · 报警 · 不许 · 处罚…
Bài 2637 từ
Chính trị & xã hội
包围 · 边境 · 倡导 · 当选…
Bài 2731 từ
Văn hoá & phong tục
博物馆 · 称号 · 古老 · 光荣…
Bài 2831 từ
Lễ hội & khai mạc
闭幕 · 闭幕式 · 除夕 · 典礼…
Bài 2937 từ
Cảm xúc & tâm trạng
安慰 · 抱怨 · 悲伤 · 不耐烦…
Bài 3037 từ
Tính cách & thái độ
棒 · 被动 · 薄弱 · 不顾…
Bài 3137 từ
Quan hệ & giao tiếp
拜访 · 报答 · 本人 · 彼此…
Bài 3237 từ
Trừu tượng & triết lý sống
必 · 必需 · 毕竟 · 便于…