HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 17 (31 từ)

Tuyển dụng & nghề nghiệp

31 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 辞职 · 师傅 · 证书 · 职位 · 职务 · 总裁 · 注射 · 指甲 · 握 · 装饰 · 修复 · 厅 · 四周 · 扇子 · 助理 · 直线 · 子弹 · 愿 · 完了 · 仔细 · 珍惜 · 围绕 · 主体 · 在内 · 因而 · 夜间 · 物质 · 时光 · 前提 · 明明 · 将要.

🎒 Học trọn Bài 17 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#529
⬜
#530
⬜
#531
⬜
#532
⬜
#533
⬜
#534
⬜
#535
⬜
#536
⬜
#537
⬜
#538
⬜
#539
⬜
#540
⬜
#541
⬜
#542
⬜
#543
⬜
#544
⬜
#545
⬜
#546
⬜
#547
⬜
#548
⬜
1 / 2