HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 18 (32 từ)

Kinh doanh & thương mại

32 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 博览会 · 采购 · 产业 · 成本 · 成交 · 成效 · 充足 · 创立 · 达成 · 代理 · 吨 · 合并 · 集团 · 经费 · 竞争 · 客户 · 库 · 利润 · 流通 · 贸易 · 签 · 签订 · 签名 · 签约 · 签字 · 商标 · 收购 · 协议 · 协议书 · 主导 · 转让 · 资助.

🎒 Học trọn Bài 18 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#560
⬜
#561
⬜
#562
⬜
#563
⬜
#564
⬜
#565
⬜
#566
⬜
#567
⬜
#568
⬜
#569
⬜
#570
⬜
#571
⬜
#572
⬜
#573
⬜
#574
⬜
#575
⬜
#576
⬜
#577
⬜
#578
⬜
#579
⬜
1 / 2