HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 19 (31 từ)

Tiền bạc & ngân hàng

31 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 补偿 · 补贴 · 彩票 · 存款 · 代价 · 贷款 · 共计 · 汇款 · 基金 · 亏 · 赔 · 赔偿 · 欠 · 剩 · 剩下 · 损失 · 押金 · 拥有 · 占有 · 挣 · 挣钱 · 支出 · 资产 · 在场 · 意味着 · 也好 · 无疑 · 时常 · 起码 · 冒 · 将.

🎒 Học trọn Bài 19 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#592
⬜
#593
⬜
#594
⬜
#595
⬜
#596
⬜
#597
⬜
#598
⬜
#599
⬜
#600
⬜
#601
⬜
#602
⬜
#603
⬜
#604
⬜
#605
⬜
#606
⬜
#607
⬜
#608
⬜
#609
⬜
#610
⬜
#611
⬜
1 / 2