HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 6 (32 từ)

Giao thông & đi lại

32 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 便利 · 车主 · 乘 · 乘车 · 乘客 · 乘坐 · 迟 · 闯 · 挡 · 丢 · 返回 · 挤 · 加速 · 驾驶 · 驾照 · 郊区 · 脚步 · 靠近 · 空中 · 码头 · 摩托 · 绕 · 向前 · 行驶 · 一路 · 运 · 转向 · 撞 · 仍旧 · 喷 · 宽度 · 过度.

🎒 Học trọn Bài 6 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#172
⬜
#173
⬜
#174
⬜
#175
⬜
#176
⬜
#177
⬜
#178
⬜
#179
⬜
#180
⬜
#181
⬜
#182
⬜
#183
⬜
#184
⬜
#185
⬜
#186
⬜
#187
⬜
#188
⬜
#189
⬜
#190
⬜
#191
⬜
1 / 2